LongDoTe

🖥️
Thành viên BQT
Mê Phim
1,116
51
48
Việc tối ưu tốc độ WordPress là một quá trình đa tầng, bao gồm tối ưu hóa từ máy chủ (Server), cơ sở dữ liệu (Database), mã nguồn (Code), đến giao diện người dùng (Frontend).

Dưới đây là 50 phương án tối ưu toàn diện, chia thành 6 hạng mục chính, giúp website của bạn chạy nhanh nhất có thể.

50 Phương Án Tối Ưu Tốc Độ WordPress

I. Tối Ưu Hóa Cấp Độ Máy Chủ & Hosting (Server-Level Optimization)

Các tùy chọn này mang lại hiệu suất tăng đáng kể nhất.

  1. Chọn Hosting chất lượng: Sử dụng các nhà cung cấp chuyên biệt cho WordPress (SiteGround, Kinsta, WP Engine) hoặc VPS được cấu hình tốt.
  2. Sử dụng PHP Phiên bản mới nhất: Đảm bảo bạn đang dùng PHP 7.4, 8.0, 8.1 hoặc 8.2 trở lên. Mỗi phiên bản PHP mới đều nhanh hơn đáng kể.
  3. Sử dụng HTTP/2 hoặc HTTP/3: Đảm bảo máy chủ web của bạn hỗ trợ các giao thức truyền tải hiện đại để tải tài nguyên song song.
  4. Kích hoạt Caching Cấp độ Server (Varnish/Memcached): Sử dụng các công nghệ caching server-side thay vì chỉ dựa vào plugin WordPress.
  5. Sử dụng NGINX (thay vì Apache): NGINX thường hiệu quả hơn Apache trong việc xử lý các tệp tĩnh và tải cao.
  6. Sử dụng CDN (Content Delivery Network): Bắt buộc! Dùng Cloudflare, BunnyCDN, hoặc Amazon CloudFront để phân phối tệp tĩnh (ảnh, CSS, JS) từ các máy chủ gần người dùng.
  7. Tối ưu hóa Gzip/Brotli Compression: Đảm bảo máy chủ nén dữ liệu trước khi gửi đến trình duyệt, Brotli cho hiệu suất cao hơn Gzip.
  8. Tăng giới hạn bộ nhớ PHP: Tăng memory_limit trong tệp wp-config.php hoặc php.ini lên ít nhất $256M$ hoặc $512M$.

II. Tối Ưu Cơ Sở Dữ Liệu (Database Optimization)

Cơ sở dữ liệu sạch và hiệu quả là chìa khóa cho thời gian phản hồi nhanh.

  1. Dọn dẹp Bản nháp (Revisions): Giới hạn số lượng bản nháp lưu trữ (ví dụ: tối đa 5 bản) bằng cách thêm dòng sau vào wp-config.php:

    PHP

    define( <span>'WP_POST_REVISIONS'</span>, <span>5</span> );<br>
  2. Xóa Metadata không cần thiết: Dọn dẹp dữ liệu rác từ các plugin đã gỡ bỏ (orphaned post meta).
  3. Tối ưu hóa bảng Cơ sở dữ liệu: Sử dụng plugin (như WP-Optimize) để dọn dẹp và tối ưu hóa các bảng, đặc biệt là bảng wp_options (tìm và xóa các bản ghi tự động tải lớn).
  4. Xóa Bình luận Spam và Thùng rác: Thường xuyên làm sạch các bình luận rác và các mục trong thùng rác.
  5. Chuyển sang MyISAM sang InnoDB: Nếu có thể, đảm bảo các bảng của bạn sử dụng công cụ lưu trữ InnoDB (hiện đại và hiệu suất cao hơn MyISAM).
  6. Giới hạn số lượng bản ghi Log: Tắt hoặc giới hạn các tính năng ghi log quá mức của các plugin bảo mật/e-commerce.

III. Caching và Tối Ưu Mã nguồn (Caching & Code)

Sử dụng các plugin caching hàng đầu để xử lý logic hiển thị.

  1. Sử dụng Plugin Caching toàn diện: Cài đặt một trong các plugin hàng đầu như WP Rocket, LiteSpeed Cache, hoặc W3 Total Cache.

    *
  2. Kích hoạt Page Caching: Tạo tệp HTML tĩnh từ các trang động.
  3. Kích hoạt Browser Caching (Leverage Browser Caching): Thiết lập tệp .htaccess hoặc cấu hình server để trình duyệt lưu tệp tĩnh trong một thời gian dài.
  4. Tối ưu hóa CSS (Minification & Combination): Nén (minify) và kết hợp các tệp CSS để giảm yêu cầu HTTP.
  5. Tối ưu hóa JavaScript (Minification & Combination): Tương tự với JS.
  6. Tải CSS quan trọng (Critical CSS): Chỉ tải CSS cần thiết cho phần trên cùng (Above the Fold) của trang, trì hoãn phần còn lại.
  7. Trì hoãn tải JavaScript (Delay JS/Lazy Load JS): Trì hoãn việc tải các tệp JS không quan trọng cho đến khi người dùng tương tác.
  8. Loại bỏ Query Strings: Loại bỏ các chuỗi như ?ver=1.0 khỏi CSS/JS.
  9. Giới hạn số lượng Plugin: Mỗi plugin thêm vào đều làm chậm website. Chỉ giữ lại những cái thật sự cần thiết.
  10. Loại bỏ Code không dùng đến: Gỡ bỏ các hàm hoặc CSS/JS mà Theme hoặc Plugin cũ đã bỏ lại.
  11. Sử dụng các Plugin được lập trình tốt (Well-coded): Ưu tiên các plugin nhẹ, được cập nhật thường xuyên.

IV. Tối Ưu Hóa Hình Ảnh & Media (Image Optimization)

Hình ảnh thường là nguyên nhân lớn nhất gây chậm website.

  1. Nén Hình ảnh (Lossless/Lossy Compression): Sử dụng plugin (ShortPixel, Imagify, EWWW Image Optimizer) để nén hình ảnh tự động.
  2. Sử dụng Định dạng Thế hệ mới (WebP): Chuyển đổi và phục vụ hình ảnh ở định dạng WebP (nhanh hơn JPEG và PNG).
  3. Kích hoạt Lazy Loading cho Hình ảnh: Chỉ tải hình ảnh khi người dùng cuộn đến vị trí của chúng.
  4. Chỉ định Kích thước Hình ảnh: Luôn đặt thuộc tính width và height trong thẻ &lt;img&gt; để tránh layout shift.
  5. Sử dụng Hình ảnh Thích ứng (Responsive Images): Cấu hình WordPress để phục vụ kích thước hình ảnh tối ưu cho từng thiết bị (srcset).
  6. Lazy Loading cho Iframe/Video: Trì hoãn việc tải các nội dung nhúng (như video YouTube) cho đến khi chúng được nhìn thấy.
  7. Xóa các Tệp Media không sử dụng: Dọn dẹp thư viện Media thường xuyên.

V. Tối Ưu Hóa Theme & Giao diện (Theme & Frontend)

Theme là nền tảng của tốc độ.

  1. Chọn Theme Tối giản và Tốc độ cao: Sử dụng các Theme nhẹ như GeneratePress, Astra, Neve hoặc Kadence thay vì các Theme đa năng nặng nề (Multi-purpose) như Avada hay The7.
  2. Tránh quá nhiều Web Font bên ngoài: Giới hạn việc sử dụng Google Fonts hoặc Font Awesome; lưu trữ chúng cục bộ (Host Locally) nếu có thể.
  3. Tối ưu hóa CSS Theme: Sử dụng các công cụ để loại bỏ CSS không dùng đến (Unused CSS).
  4. Hạn chế việc nhúng Video bên ngoài: Tránh nhúng quá nhiều nội dung từ bên ngoài (thường làm chậm FCP và LCP).
  5. Giảm thiểu DOM Size: Tránh cấu trúc HTML quá sâu và phức tạp (Low DOM Node Count).
  6. Sử dụng SVG cho Logo và Icons: Thay thế PNG/JPEG cho logo và icons bằng định dạng SVG nhẹ hơn.

VI. Các Phương án Nâng cao & Quy trình Làm việc (Advanced & Workflow)

Các kỹ thuật dành cho nhà phát triển và người dùng nâng cao.

  1. Sử dụng Object Caching (Redis/Memcached): Bắt buộc cho các trang web có lưu lượng truy cập cao hoặc E-commerce, giúp tăng tốc truy vấn cơ sở dữ liệu lặp lại.
  2. Tắt Pingbacks và Trackbacks: Tính năng này thường gây lãng phí tài nguyên máy chủ.
  3. Tắt Heartbeat API không cần thiết: Sử dụng plugin để kiểm soát tần suất Heartbeat API (thường làm tăng tải Server trong Dashboard).
  4. Sử dụng WP-CLI: Thực hiện các tác vụ bảo trì (cập nhật, dọn dẹp DB) nhanh hơn qua Command Line.
  5. Chỉ tải Plugin theo điều kiện (Conditional Loading): Sử dụng các hàm logic để chỉ tải plugin trên các trang mà nó thực sự cần (ví dụ: Plugin Contact Form chỉ tải trên trang Liên hệ).
  6. Giới hạn số lượng Bài viết trên Trang Chủ: Giảm số lượng bài viết/sản phẩm hiển thị trên các trang archive.
  7. Tối ưu hóa các API Call bên ngoài: Giảm thiểu hoặc caching các yêu cầu API bên ngoài (ví dụ: Feeds mạng xã hội).
  8. Sử dụng DNS Pre-fetch: Giúp trình duyệt giải quyết tên miền sớm hơn cho các tài nguyên bên ngoài quan trọng.
  9. Tối ưu hóa Trang Checkout: Với WooCommerce, tối ưu hóa các bước thanh toán là ưu tiên hàng đầu.
  10. Thường xuyên Kiểm tra và Gỡ lỗi: Sử dụng công cụ Google PageSpeed Insights, GTmetrix, và WebPageTest để định kỳ kiểm tra hiệu suất.
  11. Tắt/Loại bỏ Emoji và Scripts nhúng: Sử dụng plugin hoặc code để loại bỏ các script Emoji mặc định của WordPress.
  12. Phân tích và Tối ưu hóa các LCP Element: Tập trung vào việc làm cho "Largest Contentful Paint" (LCP) – yếu tố nội dung lớn nhất của trang – tải nhanh nhất có thể.
 
Back
Top